Bỏ qua tới nội dung

ImplantMED SI-923

W&H (Áo)

Hệ thống thông minh cho điều trị phẫu thuật Implant và phẫu thuật hàm mặt với độ chính xác tối đa.

0918 208 798
Chia sẻ:

TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Chỉ tập trung
vào các yếu tố cần thiết

Thiết kế khoa học, đơn giản, mạnh mẽ.

Implantmed gây ấn tượng cho người sử dụng với giao diện dễ sử dụng. Bạn có thể hoàn toàn tập trung vào yếu tố quan trọng nhất: đó là bệnh nhân của bạn.

Dễ sử dụng có thể mang đến: độ an toàn cao và chất lượng điều trị cao cho bệnh nhân. Hiệu quả tối đa trong điều trị hàng ngày.

Dr. med. dent. Robert Schwagierek, M. A.
Bác sĩ chuyên ngành Phẫu thuật trong miệng.

Giải pháp cho phòng phẫu thuật implant của bạn

Mở xương

5,5 Ncm cho tất cả các chất lượng xương và làm mát tốt hơn với lưu lượng nước 90ml/phút

Khoan tạo ren tự động

Mau lành thương do giảm áp lực nén lên xương hàm

Đặt implant

Đặt implant với tất cả các loại implant với lực torque lên đến 70 Ncm

Motor mạnh mẽ

Với lực torque 5,5 Ncm và dãy tốc độ từ 300 – 40.000 vòng/phút, Implantmed là một thiết bị hoạt động mạnh mẽ vô cùng ấn tượng.

Vận hành không gây mỏi tay

Sự kết hợp với motor ngắn và nhẹ cùng với tay khoan implant thiết kế khoa học tạo nên độ cân bằng lý tưởng khi cầm trên tay. Bạn có thể điều trị trong các ca phẫu thuật dài mà không hề bị mỏi tay.


Dễ sử dụng

Màn hình hiển thị mới giúp Implantmed trở thành thiết bị rất dễ sử dụng mà không hề có khó khăn gì.

Giúp vùng phẫu thuật mau lành

Chức năng cắt tạo ren tự động hỗ trợ cho bạn khi đặt implant vào xương cứng. Điều này giúp tránh áp lực nén lên trên xương hàm.


Thông số kỹ thuật

Loại máy ImplantMED SI-923
Điện nguồn: 230 V
Mức chênh lệch điện áp cho phép: 220 – 240 V
Dòng điện: 0,3 – 0,8 A
Tần số: 50 – 60 Hz
Cầu chì chính (2 cái): 250 V – T1.6AH
Công suất tiêu thụ tối đa: 160 VA
Công suất đầu ra tối đa: 80 W
Lực torque tối đa tại motor: 5,5 Ncm
Tốc độ quay của motor: 300 – 40.000 vòng/phút
Lượng nước làm mát ở mức 100% Tối thiểu 90 ml/phút
Foot control: S-N2
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 100 x 235 x 240 mm
Trọng lượng: 2,7 kg
Tay khoan phẫu thuật thẳng và khuỷu với đèn mini LED+: WI-75 E/KM / S-9 L G / S-11 L G / WS-56 L G / WS-75 L G / WS-91 L G / WS-92 L G

 

Chương trình P1-P3

P1 P2 P3
Tỉ lệ truyền động 1:1 20:1 20:1
Tốc độ (vòng/phút) 35000 1200 800
Phạm vi điều chỉnh tốc độ 300 – 40.000 15-2.000 15 – 2.000
Hướng quay motor Cùng chiều Cùng chiều Cùng chiều
Bơm nước Mở Mở Mở
Lực Torque 1 1 1

Chương trình P4-P5

P4 cùng chiều P4 ngược chiều P5 (thread cutter)
cùng chiều
P5 (thread cutter)
ngược chiều
Tỉ lệ truyền động 20:1 20:1 20:1 20:1
Tốc độ (vòng/phút) 15 30 20 20
Hướng quay motor Cùng chiều Ngược chiều Cùng chiều Ngược chiều
Bơm nước Mở Tắt Mở Mở
Lực Torque 20 60 20 20
Phạm vi điều chỉnh lực Torque 5-50 5-50 20 – 60 20 – 60
Bước điều chỉnh Ncm 32 32 – –

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

Đánh giá từ khách hàng

Sản phẩm chưa có đánh giá. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn để giúp những khách hàng khác lựa chọn.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét của bạn giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Vui lòng chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm. Mỗi lần gửi cách nhau ít nhất 30 giây. Gửi liên tục 3 lần trong 30 giây sẽ bị đánh dấu spam và khóa gửi trong 15 phút.

Hình ảnh đính kèm (không bắt buộc)

Chọn tối đa 3 ảnh JPG, PNG hoặc WebP, mỗi ảnh tối đa 5 MB.

Nhận báo giá

Để lại thông tin để N.K.LUCK tư vấn và gửi báo giá cho bạn.